menu_book
見出し語検索結果 "nối chuyến" (2件)
nối chuyến
日本語
動乗り継ぐ
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある
swap_horiz
類語検索結果 "nối chuyến" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nối chuyến" (3件)
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
nối chuyến 2 lần
乗り継ぎが2回ある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)